Bạn đang giữ USDT? Tìm tuyến rút phù hợp.

Xác nhận mạng nhận, rồi kiểm tra phí tại sàn của bạn.

USDT Đổi

Trước tiên, xác nhận mạng nhận

Kiểm tra đồng tiền và mạng trên trang nạp của nền tảng nhận rồi chọn ở trên. Các tuyến sàn công bố không chứng minh rằng nền tảng nhận hỗ trợ chúng.

Chọn mạng nhận

Binance · Các mạng khác đã công bố

Chi tiết sàn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu chưa rõ, quá hạn hoặc không khả dụng bị loại khỏi xếp hạng.

MạngPhí
AptosAPT0.1 USDTXem chi tiết
Avalanche C-ChainAVAXC0.04 USDTXem chi tiết
BNB Smart ChainBSC0.01 USDTXem chi tiết
EthereumETH0.4 USDTXem chi tiết
SolanaSOL0.3 USDTXem chi tiết
TONTON0.3 USDTXem chi tiết
TronTRX1.5 USDTXem chi tiết
Arbitrum OneARBITRUM0.4 USDTXem chi tiết
PlasmaPLASMA0.012 USDTXem chi tiết
PolygonMATIC0.07 USDTXem chi tiết
Kava EVMKAVAEVM0.2 USDTXem chi tiết
NEAR ProtocolNEAR0.2 USDTXem chi tiết
Polkadot Asset HubSTATEMINT0.1 USDTXem chi tiết
TezosXTZ0.1 USDTXem chi tiết
CeloCELO0.05 USDTXem chi tiết
KaiaKAIA0.02 USDTXem chi tiết
opBNBOPBNB0.015 USDTXem chi tiết
ScrollSCROLL0.1 USDTXem chi tiết
OP MainnetOPTIMISM0.04 USDTKhông đưa vào so sánhXem chi tiết
Xem dữ liệu so sánh của tất cả mạng

Aptos

So sánh mạng đầy đủ
SànPhíThời điểm đọc
Bitget Mở tài khoản ↗0.03 USDT2026-10-18T11:59:50Z
Binance Mở tài khoản ↗0.1 USDT2026-10-18T11:59:48Z
HTX Mở tài khoản ↗0.1 USDT2026-10-18T11:59:52Z
KuCoin Mở tài khoản ↗0.5 USDT2026-10-18T11:59:52Z

Avalanche C-Chain

So sánh mạng đầy đủ
SànPhíThời điểm đọc
Binance Mở tài khoản ↗0.04 USDT2026-10-18T11:59:48Z
Bitget Mở tài khoản ↗0.04 USDT2026-10-18T11:59:50Z
HTX Mở tài khoản ↗0.04 USDT2026-10-18T11:59:52Z
KuCoin Mở tài khoản ↗1 USDT2026-10-18T11:59:52Z

BNB Smart Chain

So sánh mạng đầy đủ
SànPhíThời điểm đọc
Binance Mở tài khoản ↗0.01 USDT2026-10-18T11:59:48Z
Bitget Mở tài khoản ↗0.01 USDT2026-10-18T11:59:50Z
HTX Mở tài khoản ↗0.01 USDT2026-10-18T11:59:52Z
KuCoin Mở tài khoản ↗1 USDT2026-10-18T11:59:52Z

Ethereum

So sánh mạng đầy đủ
SànPhíThời điểm đọc
HTX Mở tài khoản ↗0.3 USDT2026-10-18T11:59:52Z
Binance Mở tài khoản ↗0.4 USDT2026-10-18T11:59:48Z
Bitget Mở tài khoản ↗2 USDT2026-10-18T11:59:50Z
KuCoin Mở tài khoản ↗5.5 USDT2026-10-18T11:59:52Z

Solana

So sánh mạng đầy đủ
SànPhíThời điểm đọc
Binance Mở tài khoản ↗0.3 USDT2026-10-18T11:59:48Z
HTX Mở tài khoản ↗0.3 USDT2026-10-18T11:59:52Z
Bitget Mở tài khoản ↗0.5 USDT2026-10-18T11:59:50Z
KuCoin Mở tài khoản ↗1.5 USDT2026-10-18T11:59:52Z

TON

So sánh mạng đầy đủ
SànPhíThời điểm đọc
Bitget Mở tài khoản ↗0.15 USDT2026-10-18T11:59:50Z
Binance Mở tài khoản ↗0.3 USDT2026-10-18T11:59:48Z
HTX Mở tài khoản ↗0.3 USDT2026-10-18T11:59:52Z
KuCoin Mở tài khoản ↗0.5 USDT2026-10-18T11:59:52Z

Tron

So sánh mạng đầy đủ
SànPhíThời điểm đọc
HTX Mở tài khoản ↗0.5 USDT2026-10-18T11:59:52Z
Binance Mở tài khoản ↗1.5 USDT2026-10-18T11:59:48Z
Bitget Mở tài khoản ↗1.5 USDT2026-10-18T11:59:50Z
KuCoin Mở tài khoản ↗1.99 USDT2026-10-18T11:59:52Z

Arbitrum One

So sánh mạng đầy đủ
SànPhíThời điểm đọc
Bitget Mở tài khoản ↗0.1 USDT2026-10-18T11:59:50Z
Binance Mở tài khoản ↗0.4 USDT2026-10-18T11:59:48Z
KuCoin Mở tài khoản ↗1 USDT2026-10-18T11:59:52Z
HTX Mở tài khoản ↗0.1 USDT Không đưa vào so sánh2026-10-18T11:59:52Z

Plasma

So sánh mạng đầy đủ
SànPhíThời điểm đọc
Binance Mở tài khoản ↗0.012 USDT2026-10-18T11:59:48Z
Bitget Mở tài khoản ↗0.012 USDT2026-10-18T11:59:50Z
KuCoin Mở tài khoản ↗0.4 USDT2026-10-18T11:59:52Z
HTX Mở tài khoản ↗0.001 USDT Không đưa vào so sánh2026-10-18T11:59:52Z

Polygon

So sánh mạng đầy đủ
SànPhíThời điểm đọc
Binance Mở tài khoản ↗0.07 USDT2026-10-18T11:59:48Z
Bitget Mở tài khoản ↗0.07 USDT2026-10-18T11:59:50Z
KuCoin Mở tài khoản ↗0.8 USDT2026-10-18T11:59:52Z
HTX Mở tài khoản ↗0.07 USDT Không đưa vào so sánh2026-10-18T11:59:52Z

Kava EVM

So sánh mạng đầy đủ
SànPhíThời điểm đọc
Binance Mở tài khoản ↗0.2 USDT2026-10-18T11:59:48Z
KuCoin Mở tài khoản ↗1 USDT2026-10-18T11:59:52Z

NEAR Protocol

So sánh mạng đầy đủ
SànPhíThời điểm đọc
Binance Mở tài khoản ↗0.2 USDT2026-10-18T11:59:48Z
KuCoin Mở tài khoản ↗0.5 USDT2026-10-18T11:59:52Z
HTX Mở tài khoản ↗0.2 USDT Không đưa vào so sánh2026-10-18T11:59:52Z

Polkadot Asset Hub

So sánh mạng đầy đủ
SànPhíThời điểm đọc
Binance Mở tài khoản ↗0.1 USDT2026-10-18T11:59:48Z
KuCoin Mở tài khoản ↗1 USDT2026-10-18T11:59:52Z

Tezos

So sánh mạng đầy đủ
SànPhíThời điểm đọc
Binance Mở tài khoản ↗0.1 USDT2026-10-18T11:59:48Z
KuCoin Mở tài khoản ↗1 USDT2026-10-18T11:59:52Z

Celo

So sánh mạng đầy đủ
SànPhíThời điểm đọc
Binance Mở tài khoản ↗0.05 USDT2026-10-18T11:59:48Z
HTX Mở tài khoản ↗0.05 USDT Không đưa vào so sánh2026-10-18T11:59:52Z

Kaia

So sánh mạng đầy đủ
SànPhíThời điểm đọc
Binance Mở tài khoản ↗0.02 USDT2026-10-18T11:59:48Z

KuCoin Community Chain

So sánh mạng đầy đủ
SànPhíThời điểm đọc
KuCoin Mở tài khoản ↗0.5 USDT2026-10-18T11:59:52Z

Morph

So sánh mạng đầy đủ
SànPhíThời điểm đọc
Bitget Mở tài khoản ↗0.01 USDT2026-10-18T11:59:50Z

opBNB

So sánh mạng đầy đủ
SànPhíThời điểm đọc
Binance Mở tài khoản ↗0.015 USDT2026-10-18T11:59:48Z

Scroll

So sánh mạng đầy đủ
SànPhíThời điểm đọc
Binance Mở tài khoản ↗0.1 USDT2026-10-18T11:59:48Z

BTT

SànPhíThời điểm đọc
HTX Mở tài khoản ↗0.001 USDT Không đưa vào so sánh2026-10-18T11:59:52Z

CFX

SànPhíThời điểm đọc
KuCoin Mở tài khoản ↗1 USDT Không đưa vào so sánh2026-10-18T11:59:52Z

Stable

SànPhíThời điểm đọc
KuCoin Mở tài khoản ↗1 USDT Không đưa vào so sánh2026-10-18T11:59:52Z

OP Mainnet

So sánh mạng đầy đủ
SànPhíThời điểm đọc
Binance Mở tài khoản ↗0.04 USDT Không đưa vào so sánh2026-10-18T11:59:48Z
Bitget Mở tài khoản ↗0.014 USDT Không đưa vào so sánh2026-10-18T11:59:50Z
KuCoin Mở tài khoản ↗1 USDT Không đưa vào so sánh2026-10-18T11:59:52Z