Bạn đang giữ ETH? Tìm tuyến rút phù hợp.
Xác nhận mạng nhận, rồi kiểm tra phí tại sàn của bạn.
Trước tiên, xác nhận mạng nhận
Kiểm tra đồng tiền và mạng trên trang nạp của nền tảng nhận rồi chọn ở trên. Các tuyến sàn công bố không chứng minh rằng nền tảng nhận hỗ trợ chúng.
Chọn mạng nhậnBinance · Các mạng khác đã công bố
Chi tiết sànChỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu chưa rõ, quá hạn hoặc không khả dụng bị loại khỏi xếp hạng.
| Mạng | Phí | |
|---|---|---|
| 0.00005 ETH | Xem chi tiết | |
| 0.00015 ETH | Xem chi tiết | |
| 0.00005 ETH | Xem chi tiết | |
| 0.000009 ETH | Xem chi tiết | |
| 0.000015 ETH | Xem chi tiết | |
| ScrollSCROLL | 0.00001 ETH | Xem chi tiết |
| zkSync EraZKSYNCERA | 0.00012 ETH | Xem chi tiết |
| Manta PacificMANTA | 0.00001 ETH | Xem chi tiết |
| StarknetSTARKNET | 0.00001 ETHKhông đưa vào so sánh | Xem chi tiết |
Xem dữ liệu so sánh của tất cả mạng
Arbitrum One
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Bitget Mở tài khoản ↗ | 0.000002 ETH | 2026-10-18T11:59:50Z |
| Binance Mở tài khoản ↗ | 0.00005 ETH | 2026-10-18T11:59:48Z |
| HTX Mở tài khoản ↗ | 0.0002 ETH | 2026-10-18T11:59:52Z |
| KuCoin Mở tài khoản ↗ | 0.0002 ETH | 2026-10-18T11:59:52Z |
Ethereum
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Bitget Mở tài khoản ↗ | 0.00004126 ETH | 2026-10-18T11:59:50Z |
| Binance Mở tài khoản ↗ | 0.00015 ETH | 2026-10-18T11:59:48Z |
| HTX Mở tài khoản ↗ | 0.0005 ETH | 2026-10-18T11:59:52Z |
| KuCoin Mở tài khoản ↗ | 0.0015 ETH | 2026-10-18T11:59:52Z |
Base
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Bitget Mở tài khoản ↗ | 0.000042 ETH | 2026-10-18T11:59:50Z |
| Binance Mở tài khoản ↗ | 0.00005 ETH | 2026-10-18T11:59:48Z |
| KuCoin Mở tài khoản ↗ | 0.0001 ETH | 2026-10-18T11:59:52Z |
| HTX Mở tài khoản ↗ | 0.001 ETH Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:52Z |
BNB Smart Chain
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Bitget Mở tài khoản ↗ | 0.000005 ETH | 2026-10-18T11:59:50Z |
| Binance Mở tài khoản ↗ | 0.000009 ETH | 2026-10-18T11:59:48Z |
| KuCoin Mở tài khoản ↗ | 0.00024 ETH | 2026-10-18T11:59:52Z |
| HTX Mở tài khoản ↗ | 0.00012 ETH Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:52Z |
OP Mainnet
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Binance Mở tài khoản ↗ | 0.000015 ETH | 2026-10-18T11:59:48Z |
| Bitget Mở tài khoản ↗ | 0.00008251 ETH | 2026-10-18T11:59:50Z |
| KuCoin Mở tài khoản ↗ | 0.0002 ETH | 2026-10-18T11:59:52Z |
| HTX Mở tài khoản ↗ | 0.001 ETH Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:52Z |
Scroll
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Binance Mở tài khoản ↗ | 0.00001 ETH | 2026-10-18T11:59:48Z |
| Bitget Mở tài khoản ↗ | 0.00001 ETH | 2026-10-18T11:59:50Z |
zkSync Era
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Bitget Mở tài khoản ↗ | 0.00004 ETH | 2026-10-18T11:59:50Z |
| Binance Mở tài khoản ↗ | 0.00012 ETH | 2026-10-18T11:59:48Z |
KuCoin Community Chain
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| KuCoin Mở tài khoản ↗ | 0.0003 ETH | 2026-10-18T11:59:52Z |
Manta Pacific
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Binance Mở tài khoản ↗ | 0.00001 ETH | 2026-10-18T11:59:48Z |
Morph
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Bitget Mở tài khoản ↗ | 0.00001 ETH | 2026-10-18T11:59:50Z |
Robinhood
| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Bitget Mở tài khoản ↗ | 0.000004 ETH Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:50Z |
BTT
| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| HTX Mở tài khoản ↗ | 0.000036 ETH Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:52Z |
Robinhood
| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| KuCoin Mở tài khoản ↗ | 0.0002 ETH Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:52Z |
Starknet
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Binance Mở tài khoản ↗ | 0.00001 ETH Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:48Z |
| Bitget Mở tài khoản ↗ | 0.00001 ETH Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:50Z |
Tron
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| HTX Mở tài khoản ↗ | 0.0002 ETH Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:52Z |
| HTX Mở tài khoản ↗ | 0.0002 ETH Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:52Z |