Bạn đang giữ SAND? Tìm tuyến rút phù hợp.
Xác nhận mạng nhận, rồi kiểm tra phí tại sàn của bạn.
Lựa chọn của bạn · Binance
Polygon
Binance · SAND · MATIC
Phí0.48 SAND
Dữ liệu khả dụng
Tối thiểu: 0.96 SAND
Xem các bước kiểm tra trước khi rút
- Mở trang rút tiền tại sàn và chọn đồng tiền. SAND
- Đối chiếu mạng hiển thị trên nền tảng nhận. Polygon · MATIC
- Xác nhận địa chỉ và memo hoặc tag nếu được yêu cầu.
- Kiểm tra phí cuối cùng, số lượng nhận và mức tối thiểu tại sàn trước khi gửi.
Thời điểm đọc
Binance · Các mạng khác đã công bố
Chi tiết sànChỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu chưa rõ, quá hạn hoặc không khả dụng bị loại khỏi xếp hạng.
| Mạng | Phí | |
|---|---|---|
| 16 SAND | Xem chi tiết | |
| 0.37 SAND | Xem chi tiết | |
| 0.48 SAND | Xem chi tiết | |
| 4.12 SANDKhông đưa vào so sánh | Xem chi tiết |
Xem dữ liệu so sánh của tất cả mạng
Ethereum
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Binance Mở tài khoản ↗ | 16 SAND | 2026-10-18T11:59:48Z |
| KuCoin Mở tài khoản ↗ | 18 SAND | 2026-10-18T11:59:52Z |
| HTX Mở tài khoản ↗ | 32.199136 SAND | 2026-10-18T11:59:52Z |
| Bitget Mở tài khoản ↗ | 32.378178 SAND | 2026-10-18T11:59:50Z |
BNB Smart Chain
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Binance Mở tài khoản ↗ | 0.37 SAND | 2026-10-18T11:59:48Z |
Polygon
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Binance Mở tài khoản ↗ | 0.48 SAND | 2026-10-18T11:59:48Z |
Base
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Binance Mở tài khoản ↗ | 4.12 SAND Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:48Z |
KuCoin Community Chain
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| KuCoin Mở tài khoản ↗ | 1.2 SAND Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:52Z |