Bạn đang giữ RDNT? Tìm tuyến rút phù hợp.
Xác nhận mạng nhận, rồi kiểm tra phí tại sàn của bạn.
Trước tiên, xác nhận mạng nhận
Kiểm tra đồng tiền và mạng trên trang nạp của nền tảng nhận rồi chọn ở trên. Các tuyến sàn công bố không chứng minh rằng nền tảng nhận hỗ trợ chúng.
Chọn mạng nhậnBinance · Các mạng khác đã công bố
Chi tiết sànChỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu chưa rõ, quá hạn hoặc không khả dụng bị loại khỏi xếp hạng.
| Mạng | Phí | |
|---|---|---|
| 0 RDNT | Xem chi tiết | |
| 0 RDNT | Xem chi tiết | |
| 0 RDNT | Xem chi tiết | |
| 0 RDNTKhông đưa vào so sánh | Xem chi tiết |
Xem dữ liệu so sánh của tất cả mạng
Arbitrum One
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Binance Mở tài khoản ↗ | 0 RDNT | 2026-10-18T11:59:48Z |
| HTX Mở tài khoản ↗ | 30.0676 RDNT | 2026-10-18T11:59:52Z |
| Bitget Mở tài khoản ↗ | 0.15 RDNT Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:50Z |
| KuCoin Mở tài khoản ↗ | 100 RDNT Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:52Z |
BNB Smart Chain
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Binance Mở tài khoản ↗ | 0 RDNT | 2026-10-18T11:59:48Z |
| KuCoin Mở tài khoản ↗ | 300 RDNT Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:52Z |
Ethereum
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Binance Mở tài khoản ↗ | 0 RDNT | 2026-10-18T11:59:48Z |
Base
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Binance Mở tài khoản ↗ | 0 RDNT Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:48Z |