Bạn đang giữ GMT? Tìm tuyến rút phù hợp.
Xác nhận mạng nhận, rồi kiểm tra phí tại sàn của bạn.
Trước tiên, xác nhận mạng nhận
Kiểm tra đồng tiền và mạng trên trang nạp của nền tảng nhận rồi chọn ở trên. Các tuyến sàn công bố không chứng minh rằng nền tảng nhận hỗ trợ chúng.
Chọn mạng nhậnBinance · Các mạng khác đã công bố
Chi tiết sànChỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu chưa rõ, quá hạn hoặc không khả dụng bị loại khỏi xếp hạng.
| Mạng | Phí | |
|---|---|---|
| 3.7 GMT | Xem chi tiết | |
| 2.87 GMTKhông đưa vào so sánh | Xem chi tiết | |
| 128 GMT | Xem chi tiết | |
| 68 GMTKhông đưa vào so sánh | Xem chi tiết |
Xem dữ liệu so sánh của tất cả mạng
Polygon
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Bitget Mở tài khoản ↗ | 0.39 GMT | 2026-10-18T11:59:50Z |
| Binance Mở tài khoản ↗ | 3.7 GMT | 2026-10-18T11:59:48Z |
BNB Smart Chain
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| KuCoin Mở tài khoản ↗ | 50 GMT | 2026-10-18T11:59:52Z |
| Binance Mở tài khoản ↗ | 2.87 GMT Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:48Z |
Ethereum
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Binance Mở tài khoản ↗ | 128 GMT | 2026-10-18T11:59:48Z |
Solana
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| HTX Mở tài khoản ↗ | 131.4044 GMT | 2026-10-18T11:59:52Z |
| Binance Mở tài khoản ↗ | 68 GMT Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:48Z |
| Bitget Mở tài khoản ↗ | 135.3179973 GMT Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:50Z |
| KuCoin Mở tài khoản ↗ | 100 GMT Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:52Z |