Bạn đang giữ BTC? Tìm tuyến rút phù hợp.
Xác nhận mạng nhận, rồi kiểm tra phí tại sàn của bạn.
Trước tiên, xác nhận mạng nhận
Kiểm tra đồng tiền và mạng trên trang nạp của nền tảng nhận rồi chọn ở trên. Các tuyến sàn công bố không chứng minh rằng nền tảng nhận hỗ trợ chúng.
Chọn mạng nhậnBinance · Các mạng khác đã công bố
Chi tiết sànChỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu chưa rõ, quá hạn hoặc không khả dụng bị loại khỏi xếp hạng.
| Mạng | Phí | |
|---|---|---|
| 0.00002 BTC | Xem chi tiết | |
| 0.00000027 BTC | Xem chi tiết | |
| Lightning NetworkLIGHTNING | 0.000001 BTC | Xem chi tiết |
| 0.000012 BTCKhông đưa vào so sánh | Xem chi tiết |
Xem dữ liệu so sánh của tất cả mạng
Bitcoin
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Binance Mở tài khoản ↗ | 0.00002 BTC | 2026-10-18T11:59:48Z |
| Bitget Mở tài khoản ↗ | 0.00002 BTC | 2026-10-18T11:59:50Z |
| HTX Mở tài khoản ↗ | 0.00005 BTC | 2026-10-18T11:59:52Z |
| KuCoin Mở tài khoản ↗ | 0.00009 BTC | 2026-10-18T11:59:52Z |
BNB Smart Chain
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Binance Mở tài khoản ↗ | 0.00000027 BTC | 2026-10-18T11:59:48Z |
| Bitget Mở tài khoản ↗ | 0.00000029 BTC | 2026-10-18T11:59:50Z |
| KuCoin Mở tài khoản ↗ | 0.000004 BTC | 2026-10-18T11:59:52Z |
| HTX Mở tài khoản ↗ | 0.000004 BTC Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:52Z |
Lightning Network
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Binance Mở tài khoản ↗ | 0.000001 BTC | 2026-10-18T11:59:48Z |
| Bitget Mở tài khoản ↗ | 0.00001 BTC Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:50Z |
KuCoin Community Chain
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| KuCoin Mở tài khoản ↗ | 0.00002 BTC | 2026-10-18T11:59:52Z |
Solana
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| HTX Mở tài khoản ↗ | 0.00001279 BTC | 2026-10-18T11:59:52Z |
SEGWITBTC
| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Binance Mở tài khoản ↗ | 0.001 BTC Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:48Z |
Lightning Network
| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| KuCoin Mở tài khoản ↗ | 0.00002 BTC Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:52Z |
BTC-Segwit
| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| KuCoin Mở tài khoản ↗ | 0.0005 BTC Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:52Z |
Arbitrum One
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| KuCoin Mở tài khoản ↗ | 0.0001 BTC Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:52Z |
Base
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| HTX Mở tài khoản ↗ | — Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:52Z |
Ethereum
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Binance Mở tài khoản ↗ | 0.000012 BTC Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:48Z |
| HTX Mở tài khoản ↗ | 0.0001 BTC Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:52Z |
Tron
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| HTX Mở tài khoản ↗ | 0.00001 BTC Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:52Z |
| HTX Mở tài khoản ↗ | 0.00001 BTC Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:52Z |