Bạn đang giữ BNB? Tìm tuyến rút phù hợp.
Xác nhận mạng nhận, rồi kiểm tra phí tại sàn của bạn.
Trước tiên, xác nhận mạng nhận
Kiểm tra đồng tiền và mạng trên trang nạp của nền tảng nhận rồi chọn ở trên. Các tuyến sàn công bố không chứng minh rằng nền tảng nhận hỗ trợ chúng.
Chọn mạng nhậnBinance · Các mạng khác đã công bố
Chi tiết sànChỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu chưa rõ, quá hạn hoặc không khả dụng bị loại khỏi xếp hạng.
| Mạng | Phí | |
|---|---|---|
| 0.00001 BNB | Xem chi tiết | |
| opBNBOPBNB | 0.00001 BNB | Xem chi tiết |
| 0.0014 BNBKhông đưa vào so sánh | Xem chi tiết |
Xem dữ liệu so sánh của tất cả mạng
BNB Smart Chain
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Binance Mở tài khoản ↗ | 0.00001 BNB | 2026-10-18T11:59:48Z |
| Bitget Mở tài khoản ↗ | 0.00005 BNB | 2026-10-18T11:59:50Z |
| HTX Mở tài khoản ↗ | 0.00076708 BNB | 2026-10-18T11:59:52Z |
| KuCoin Mở tài khoản ↗ | 0.000953 BNB | 2026-10-18T11:59:52Z |
| KuCoin Mở tài khoản ↗ | 0.005 BNB Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:52Z |
opBNB
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Binance Mở tài khoản ↗ | 0.00001 BNB | 2026-10-18T11:59:48Z |
Ethereum
So sánh mạng đầy đủ| Sàn | Phí | Thời điểm đọc |
|---|---|---|
| Binance Mở tài khoản ↗ | 0.0014 BNB Không đưa vào so sánh | 2026-10-18T11:59:48Z |