Ethereum Mạng

Chọn đồng tiền để so sánh phí của các sàn trên mạng này.

Đang hiển thị 277 đồng

USDTEthereumXem phí
BinanceETH
0.4 USDTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
2 USDTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.3 USDTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
5.5 USDT + 0.200%Dữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

USDCEthereumXem phí
BinanceETH
0.5 USDCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1.997623 USDCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
1.211767 USDCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
5.5 USDC + 0.200%Dữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

BTCEthereumXem phí
BinanceETH
0.000012 BTCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.0001 BTCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ETHEthereumXem phí
BinanceETH
0.00015 ETHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetETH
0.00004126 ETHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXETH
0.0005 ETHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.0015 ETHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

1INCHEthereumXem phí
BinanceETH
10 1INCHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
21.68727 1INCHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
19.492738 1INCHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
22 1INCHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

A2ZEthereumXem phí
BinanceETH
0 A2ZDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1.6 A2Zsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
23884.438 A2ZDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
8000 A2Zsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

A8EthereumXem phí
BitgetERC20
413.907285 A8Dữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
364.47069 A8Dữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

AAVEEthereumXem phí
BinanceETH
0.0063 AAVEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.012982 AAVEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.01171291 AAVEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.025 AAVEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ACHEthereumXem phí
BinanceETH
180 ACHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
377.572211 ACHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
329.43695 ACHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
206 ACHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ACNEthereumXem phí
BitgetERC20
427.076661 ACNDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
378.73957 ACNDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
120 ACNDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ADXEthereumXem phí
BinanceETH
15 ADXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
28.573392 ADXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
18 ADXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

AEVOEthereumXem phí
BinanceETH
42 AEVODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
88.495576 AEVODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
77.168935 AEVODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
40 AEVOsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

AGLDEthereumXem phí
BinanceETH
5.54 AGLDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
11.574075 AGLDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
10.282916 AGLDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
5 AGLDsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ALEthereumXem phí
BitgetERC20
1399.580126 ALDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
57.822825 ALDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ALICEEthereumXem phí
BinanceETH
6.57 ALICEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
11.034483 ALICEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
12.082858 ALICEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
9 ALICEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ALLOEthereumXem phí
BinanceETH
4.45 ALLODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
8.2161087 ALLODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ALTEthereumXem phí
BinanceETH
112 ALTsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 ALTsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
218.66199 ALTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
156 ALTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

AMPEthereumXem phí
BinanceETH
1364 AMPDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 AMPsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
2490.7686 AMPDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
2000 AMPsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ANIMEEthereumXem phí
BinanceETH
348 ANIMEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
740.466494 ANIMEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
258 ANIMEsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ANKREthereumXem phí
BinanceETH
229 ANKRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
481.46365 ANKRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
417.54671 ANKRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
330 ANKRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

APEEthereumXem phí
BinanceETH
6.35 APEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
13.927577 APEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
12.20815 APEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
6 APEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

API3EthereumXem phí
BinanceETH
3.53 API3Dữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
7.454343 API3Dữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
6.3191602 API3Dữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
2.5 API3Dữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

APREthereumXem phí
BitgetERC20
75.159715 APRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
40.23834 APRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ARBEthereumXem phí
BinanceETH
5.32 ARBDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
10.876659 ARBDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
11 ARBsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ARKMEthereumXem phí
BinanceETH
8.12 ARKMDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
16.891892 ARKMDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
14.815345 ARKMDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
11 ARKMDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ARPAEthereumXem phí
BinanceETH
94 ARPADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
197.044335 ARPADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
171.689 ARPADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
180 ARPADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ATHEthereumXem phí
BinanceETH
173 ATHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
363.174143 ATHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
318.35004 ATHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
150 ATHsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

AUCTIONEthereumXem phí
BinanceETH
0.29 AUCTIONDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.606061 AUCTIONDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.53386142 AUCTIONDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.15 AUCTIONDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

AUDIOEthereumXem phí
BinanceETH
62 AUDIODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 AUDIOsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
113.03326 AUDIODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
10 AUDIOsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

AVAEthereumXem phí
BinanceETH
2.49 AVADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
5.217846 AVADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
6.0636511 AVADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
6 AVADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

AXLEthereumXem phí
BinanceETH
16 AXLDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
27.696037 AXLDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
11 AXLDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

AXSEthereumXem phí
BinanceETH
0.93 AXSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1.956948 AXSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
1.7002312 AXSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
1.7 AXSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

AZTECEthereumXem phí
HTXERC20
90.951602 AZTECDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
70 AZTECDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

BALEthereumXem phí
BinanceETH
7.92 BALDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1.6 BALsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
15.492838 BALDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
3.5 BALDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

BANANAEthereumXem phí
BinanceETH
0.27 BANANADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 BANANAsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.50772017 BANANADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.29 BANANADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

BANDEthereumXem phí
BinanceETH
4.26 BANDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 BANDsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
6 BANDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

BARDEthereumXem phí
BinanceETH
8.79 BARDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
18.448483 BARDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
16.332492 BARDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
4 BARDsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

BASEDEthereumXem phí
HTXERC20
35.093976 BASEDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
12 BASEDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

BATEthereumXem phí
BinanceETH
5.42 BATDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
11.037528 BATDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
9.2649102 BATDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
39 BATDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

BEAMXEthereumXem phí
BinanceETH
327 BEAMXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
620.43897 BEAMXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

BICOEthereumXem phí
BinanceETH
57 BICODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
119.904077 BICODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
106.13467 BICODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
40 BICOsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

BIGTIMEEthereumXem phí
BinanceETH
139 BIGTIMEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
296.296297 BIGTIMEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
248.63405 BIGTIMEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
83 BIGTIMEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

BILLEthereumXem phí
BitgetERC20
323.781772 BILLDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
251.03777 BILLDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
40 BILLsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

BIOEthereumXem phí
BinanceETH
39 BIODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
83.368071 BIODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
72.394408 BIODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
20 BIOsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

BLENDEthereumXem phí
BitgetERC20
37.558686 BLENDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
31.365512 BLENDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
8 BLENDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

BLUREthereumXem phí
BinanceETH
95 BLURDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 BLURsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
175.05103 BLURDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
50 BLURsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

BLZEthereumXem phí
BinanceETH
0 BLZsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1.6 BLZsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
75.343465 BLZDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
80 BLZDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

BNTEthereumXem phí
BinanceETH
3.14 BNTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 BNTsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
5.9135909 BNTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
6 BNTsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

BOBAEthereumXem phí
HTXERC20
93.389057 BOBADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
45.6 BOBADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

BOSONEthereumXem phí
HTXERC20
59.980903 BOSONDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
35 BOSONDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

BREVEthereumXem phí
BinanceETH
12 BREVDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
27.397261 BREVDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
24.018245 BREVDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
6 BREVDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

C98EthereumXem phí
BinanceETH
63 C98Dữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
132.671731 C98sàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
115.75538 C98Dữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
80 C98Dữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

CAMPEthereumXem phí
BitgetERC20
0.8 CAMPsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
5367.9726 CAMPDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
1500 CAMPDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

CBKEthereumXem phí
BitgetERC20
10.204082 CBKDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
9.1738968 CBKDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

CELREthereumXem phí
BinanceETH
366 CELRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 CELRsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
550 CELRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

CEREEthereumXem phí
BitgetERC20
285.714286 CEREsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
6517.9357 CEREDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
2230 CEREDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

CFGEthereumXem phí
BinanceETH
7.82 CFGDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
14.172537 CFGDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
25 CFGDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

CHREthereumXem phí
BinanceETH
50 CHRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
106.044539 CHRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
94.137242 CHRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
50 CHRsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

CHZEthereumXem phí
BinanceETH
69 CHZDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
144.822593 CHZDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
110 CHZDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

COMPEthereumXem phí
BinanceETH
0.045 COMPDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.092981 COMPDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.08259279 COMPDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.1067 COMPDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

COTIEthereumXem phí
BinanceETH
86 COTIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
182.749187 COTIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
160.45263 COTIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
150 COTIsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

COWEthereumXem phí
BinanceETH
7.37 COWDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
15.455951 COWDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
13.491009 COWDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
8 COWDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

CPOOLEthereumXem phí
BitgetERC20
70.028012 CPOOLDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
37 CPOOLDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

CRVEthereumXem phí
BinanceETH
2.79 CRVDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
5.868545 CRVDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
5.2803232 CRVDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
10 CRVsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

CTEthereumXem phí
BitgetERC20
6.315723 CTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
5.0244494 CTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
2 CTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

CTCEthereumXem phí
BitgetERC20
22.099448 CTCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
18.835364 CTCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
9.8 CTCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

CTSIEthereumXem phí
BinanceETH
30 CTSIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
65.082981 CTSIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
56.630392 CTSIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
45 CTSIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

CVCEthereumXem phí
BinanceETH
43 CVCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1.6 CVCsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
80.554666 CVCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
40 CVCsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

CVXEthereumXem phí
BinanceETH
0.5 CVXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 CVXsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.93549974 CVXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
2 CVXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

CXTEthereumXem phí
HTXERC20
380.67925 CXTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
360 CXTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

CYBEREthereumXem phí
BinanceETH
2.98 CYBERDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
6.283381 CYBERsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
5.4919588 CYBERDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
4 CYBERsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

DAOEthereumXem phí
BitgetERC20
1.6 DAOsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
80.276731 DAODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
35 DAODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

DEXEEthereumXem phí
BinanceETH
0.55 DEXEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
1.1077393 DEXEsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.3 DEXEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

DIAEthereumXem phí
BinanceETH
5.98 DIADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
11.149774 DIADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
3.3 DIADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

DODOEthereumXem phí
BinanceETH
46 DODODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
95.328885 DODODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
87.715263 DODODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
50 DODOsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

DOSEthereumXem phí
BitgetERC20
10.970928 DOSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
10.087499 DOSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
3 DOSsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

DSYNCEthereumXem phí
HTXERC20
398.09191 DSYNCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
180 DSYNCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

DUSKEthereumXem phí
BinanceETH
7.39 DUSKDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 DUSKsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
14.951624 DUSKDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
30 DUSKsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

EDENEthereumXem phí
BinanceETH
17 EDENDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
36.744443 EDENDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
8 EDENDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

EDGEEthereumXem phí
BitgetERC20
6.779662 EDGEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
6.0537625 EDGEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
1 EDGEsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

EIGENEthereumXem phí
BinanceETH
3.84 EIGENDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
8.041818 EIGENDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
6.9897509 EIGENDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
4.2 EIGENDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ELONEthereumXem phí
BinanceETH
33714285 ELONDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1.6 ELONsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
62169424 ELONDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
50000000 ELONDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ENAEthereumXem phí
BinanceETH
5.11 ENADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
10.487677 ENADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
9.1871965 ENADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
10.5 ENADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ENSEthereumXem phí
BinanceETH
0.17 ENSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.360816 ENSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.31885791 ENSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.28 ENSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ENSOEthereumXem phí
BinanceETH
1.38 ENSODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
2.948114 ENSODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
2.4009462 ENSODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.95 ENSODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

EPICEthereumXem phí
BinanceETH
3.32 EPICDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
6.9736341 EPICDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
2 EPICDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ERAEthereumXem phí
BinanceETH
13 ERADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
27.559598 ERADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
29.968011 ERADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
9 ERADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ESEthereumXem phí
HTXERC20
1915.5186 ESDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
450 ESDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ESPEthereumXem phí
BinanceETH
10 ESPDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
19.434016 ESPDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
10 ESPsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ETHFIEthereumXem phí
BinanceETH
1.42 ETHFIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
2.937289 ETHFIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
2.6517191 ETHFIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
4 ETHFIsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

EULEthereumXem phí
BinanceETH
0.83 EULDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
3 EULsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
1.4921547 EULDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.7 EULDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

EURTEthereumXem phí
BitgetERC20
1.905488 EURTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
10.899005 EURTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

FEthereumXem phí
BinanceETH
328 FDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
686.813187 FDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
609.99663 FDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
250 FDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

FETEthereumXem phí
BinanceETH
5.04 FETsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
10.309279 FETsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
9.2766721 FETDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
7.5 FETDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

FFEthereumXem phí
BinanceETH
9.23 FFDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
19.295707 FFDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
17.106655 FFDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
8.5 FFDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

FLOKIEthereumXem phí
BinanceETH
40783 FLOKIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
84853.627493 FLOKIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
75709.518 FLOKIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
70000 FLOKIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

FLUXEthereumXem phí
BinanceETH
12 FLUXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 FLUXsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
23.729471 FLUXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

FORTHEthereumXem phí
BinanceETH
0 FORTHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
6.9676845 FORTHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
1.7 FORTHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

FTTEthereumXem phí
BinanceETH
3.82 FTTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 FTTsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
7.2354203 FTTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
3.5 FTTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

FUELEthereumXem phí
BitgetERC20
2607.222005 FUELDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
600 FUELDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

FUNEthereumXem phí
BinanceETH
108 FUNDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
208.32153 FUNDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

GEthereumXem phí
BinanceETH
258 GDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
542.29935 GDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
471.93914 GDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
450 GDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

GAIAEthereumXem phí
BitgetERC20
917.431193 GAIADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
180 GAIADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

GALAEthereumXem phí
BinanceETH
492 GALADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1030.927836 GALADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
887.29186 GALADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
300 GALAsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

GAME2EthereumXem phí
BitgetERC20
2328.288708 GAME2Dữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
2426.3236 GAME2Dữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

GLMEthereumXem phí
BinanceETH
8.45 GLMDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
17.714792 GLMDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
15.915441 GLMDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
25 GLMDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

GMEEEthereumXem phí
BitgetERC20
1.6 GMEEsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
264.00593 GMEEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
1738 GMEEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

GNOEthereumXem phí
BinanceETH
0.0084 GNODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 GNOsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.01677156 GNODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

GODSEthereumXem phí
BitgetERC20
0.8 GODSsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
76.266631 GODSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
35 GODSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

GOMININGEthereumXem phí
BitgetERC20
5.291006 GOMININGDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
4.8973593 GOMININGDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
6 GOMININGsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

GRTEthereumXem phí
BinanceETH
39 GRTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 GRTsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
73.326083 GRTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
35 GRTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

GTCEthereumXem phí
BinanceETH
4.17 GTCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1.6 GTCsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
11 GTCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

GWEIEthereumXem phí
BitgetERC20
88.074688 GWEIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
84.402009 GWEIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
55 GWEIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

HEIEthereumXem phí
BinanceETH
8.75 HEIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
18.691589 HEIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
7 HEIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

HFTEthereumXem phí
BinanceETH
159 HFTsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 HFTsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
218.0931 HFTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
78 HFTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

HOTEthereumXem phí
BinanceETH
2593 HOTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 HOTsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
4806.6443 HOTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

HSKEthereumXem phí
HTXERC20
19.898574 HSKDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
9 HSKDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

HYPEREthereumXem phí
BinanceETH
15 HYPERDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
32.467533 HYPERDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
20 HYPERsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

IDEthereumXem phí
BinanceETH
30 IDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 IDsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
55.474923 IDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
20 IDsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

IDEXEthereumXem phí
BinanceETH
0 IDEXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1.6 IDEXsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
1237.2293 IDEXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
36 IDEXsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ILVEthereumXem phí
BinanceETH
0.29 ILVDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 ILVsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.35 ILVDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

IMXEthereumXem phí
BinanceETH
6.14 IMXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
12.861737 IMXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
11.274021 IMXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
11 IMXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

INXEthereumXem phí
HTXERC20
412.73991 INXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
225 INXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

JASMYEthereumXem phí
BinanceETH
212 JASMYDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
438.308131 JASMYDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
391.15955 JASMYDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
363 JASMYDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

KERNELEthereumXem phí
BinanceETH
23 KERNELDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
48.496606 KERNELDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
42.121653 KERNELDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
10 KERNELsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

KITEEthereumXem phí
BinanceETH
8.32 KITEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
17.448962 KITEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
14.947645 KITEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
8 KITEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

KNCEthereumXem phí
BinanceETH
7.96 KNCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
16.680568 KNCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
14.650733 KNCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
11.1 KNCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

L3EthereumXem phí
BitgetERC20
1.6 L3sàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
657.63612 L3Dữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
80 L3Dữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

LAEthereumXem phí
BinanceETH
17 LADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
36.893563 LADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
31.625429 LADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
9 LADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

LADYSEthereumXem phí
BitgetERC20
1.6 LADYSsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
161969960 LADYSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
90000000 LADYSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

LDOEthereumXem phí
BinanceETH
2.47 LDODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
5.144033 LDODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
4.5639663 LDODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
5 LDOsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

LINKEthereumXem phí
BinanceETH
0.08 LINKDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.166196 LINKDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.14841351 LINKDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.32 LINKDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

LITEthereumXem phí
BinanceETH
8.69 LITsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.645245 LITDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.5719921 LITDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
3 LITsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

LMWREthereumXem phí
BitgetERC20
204.498978 LMWRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
184.38628 LMWRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
50 LMWRsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

LOOKSEthereumXem phí
BinanceETH
12585 LOOKSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1.6 LOOKSsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
2305.6424 LOOKSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
150 LOOKSsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

LPTEthereumXem phí
BinanceETH
0.57 LPTsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 LPTsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
1.0527873 LPTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.6 LPTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

LQTYEthereumXem phí
BinanceETH
4.97 LQTYDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 LQTYsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
8.7209088 LQTYDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
8 LQTYDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

LRCEthereumXem phí
BinanceETH
0 LRCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1.6 LRCsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
202.20451 LRCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
50 LRCsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

LSKEthereumXem phí
BinanceETH
4.45 LSKDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1.6 LSKsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
9.2031228 LSKDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
3 LSKsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

MANAEthereumXem phí
BinanceETH
11 MANADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
23.402762 MANADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
20.575697 MANADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
17.5 MANADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

MANYUEthereumXem phí
HTXERC20
493452860 MANYUDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
100000000 MANYUDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

MASKEthereumXem phí
BinanceETH
2.33 MASKDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
4.879239 MASKDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
4.1857463 MASKDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
1.8 MASKDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

MAVEthereumXem phí
BinanceETH
95 MAVDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
200.601806 MAVDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
73.656 MAVDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

MEMEEthereumXem phí
BinanceETH
1959 MEMEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
4113.533526 MEMEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
3624.3085 MEMEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
1709 MEMEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

METISEthereumXem phí
BinanceETH
0.25 METISDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.45438806 METISDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.6 METISsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

MLNEthereumXem phí
BinanceETH
0.66 MLNDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.72700039 MLNDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.6 MLNsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

MOCAEthereumXem phí
BitgetERC20
235.294118 MOCADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
207.95146 MOCADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
55 MOCADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

MOGEthereumXem phí
BitgetERC20
19860973.187687 MOGDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
17905020 MOGDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
10000000 MOGDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

MORPHOEthereumXem phí
BinanceETH
2 MORPHODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.82905 MORPHODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.76701373 MORPHODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
1.9 MORPHODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

MOVEEthereumXem phí
BinanceETH
128 MOVEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
268.817205 MOVEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
227.23378 MOVEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
75 MOVEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

MXEthereumXem phí
BitgetERC20
1.032578 MXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.94248948 MXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

NEIROCTOEthereumXem phí
BitgetERC20
27273.966999 NEIROCTODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
12000 NEIROCTODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

NESEthereumXem phí
BitgetERC20
16.528926 NESDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
14.538938 NESDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
6 NESDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

NEWTEthereumXem phí
BinanceETH
22 NEWTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
48.192772 NEWTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
41.513656 NEWTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
14 NEWTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

NEXEthereumXem phí
BitgetERC20
2684563.75839 NEXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
600000 NEXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

NEXOEthereumXem phí
BinanceETH
1.19 NEXODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 NEXOsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
2.2446836 NEXODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

NILEthereumXem phí
BinanceETH
5 NILDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
20.171458 NILDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
21.63767 NILDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
10 NILsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

NMREthereumXem phí
BinanceETH
0.08 NMRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.169938 NMRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.15214571 NMRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.25 NMRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

NOMEthereumXem phí
BinanceETH
28.5 NOMDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1160.766106 NOMDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
1007.3374 NOMDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
300 NOMsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

NPCEthereumXem phí
BitgetERC20
104.602511 NPCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
94.413169 NPCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
330 NPCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

NYMEthereumXem phí
BitgetERC20
71.916577 NYMDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
73.948961 NYMDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
100 NYMsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

OGNEthereumXem phí
BinanceETH
31 OGNDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
66.467265 OGNDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
239.22852 OGNDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
90 OGNsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ONDOEthereumXem phí
BinanceETH
2.19 ONDODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
4.54339 ONDODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
4.0220938 ONDODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
5 ONDOsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ONEEthereumXem phí
BinanceETH
655 ONEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
1205.4904 ONEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
400 ONEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

OPENEthereumXem phí
BinanceETH
10 OPENDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
21.755684 OPENDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
18.64203 OPENDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
2.5 OPENDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ORBSEthereumXem phí
BitgetERC20
0.8 ORBSsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
267.72536 ORBSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
280 ORBSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ORDEREthereumXem phí
BitgetERC20
65.509336 ORDERDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
57.471007 ORDERDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
10 ORDERsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

OXTEthereumXem phí
BinanceETH
101 OXTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1.6 OXTsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
189.92875 OXTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
94 OXTsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

PAALEthereumXem phí
HTXERC20
251.0954 PAALDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
53 PAALDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

PAXGEthereumXem phí
BinanceETH
0.00023 PAXGDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.000481 PAXGDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.0015 PAXGDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

PENDLEEthereumXem phí
BinanceETH
0.46 PENDLEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.968055 PENDLEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.8666911 PENDLEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
1.5 PENDLEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

PEOPLEEthereumXem phí
BinanceETH
125 PEOPLEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
263.956712 PEOPLEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
231.20235 PEOPLEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
220 PEOPLEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

PEPEEthereumXem phí
BinanceETH
248630 PEPEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
513083.632633 PEPEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
454852.54 PEPEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
600000 PEPEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

PHAEthereumXem phí
BinanceETH
18 PHADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
39.039626 PHADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
138.97841 PHADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
50 PHAsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

PIXELEthereumXem phí
BinanceETH
180 PIXELDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
381.388254 PIXELDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
331.11366 PIXELDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
109 PIXELDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

PLUMEEthereumXem phí
BinanceETH
51 PLUMEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
96.368602 PLUMEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
28 PLUMEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

POLEthereumXem phí
BinanceETH
10 POLDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
21.663779 POLDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
19.390278 POLDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
25 POLsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

POLSEthereumXem phí
BinanceETH
1 POLSsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
23.53394 POLSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
25 POLSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

PONDEthereumXem phí
BinanceETH
638 PONDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1.6 PONDsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
4526.9667 PONDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
489.6 PONDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

PORTALEthereumXem phí
BinanceETH
64 PORTALDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
135.135136 PORTALDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
119.38086 PORTALDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
58 PORTALDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

POWREthereumXem phí
BinanceETH
18 POWRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 POWRsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
136 POWRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
16 POWRsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

PROMEthereumXem phí
BinanceETH
0.19 PROMDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.39847504 PROMDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
1.2 PROMDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

PROVEEthereumXem phí
BinanceETH
5.22 PROVEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
10.887317 PROVEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
9.7212553 PROVEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
3 PROVEsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

PUFFEREthereumXem phí
BitgetERC20
49.152126 PUFFERDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
45.394425 PUFFERDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
21 PUFFERDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

PUNDIXEthereumXem phí
BinanceETH
9.63 PUNDIXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 PUNDIXsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
71.671743 PUNDIXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
20 PUNDIXsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

PUSHEthereumXem phí
BitgetERC20
3 PUSHsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
477.3464 PUSHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
120 PUSHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

PYREthereumXem phí
BitgetERC20
1.6 PYRsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
35.179221 PYRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
9 PYRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

PYUSDEthereumXem phí
BitgetERC20
1.998202 PYUSDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
1.820237 PYUSDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
5 PYUSDsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

QNTEthereumXem phí
BinanceETH
0.0049 QNTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.010139 QNTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.00899258 QNTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.01 QNTsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

RADEthereumXem phí
BinanceETH
3.35 RADDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1.6 RADsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
6.0140114 RADDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

RAREEthereumXem phí
BinanceETH
69 RAREDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
147.819661 RAREDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
54.0513 RAREDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

REEthereumXem phí
BinanceETH
2.44 REDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
5.125183 REDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
4.4866929 REDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
3 REsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

REDEthereumXem phí
BinanceETH
6.9 REDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
14.357502 REDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
12.133355 REDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
1100000 REDsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

REQEthereumXem phí
BinanceETH
18 REQDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
165.06491 REQDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
45 REQDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

RESOLVEthereumXem phí
BinanceETH
57 RESOLVDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
121.285628 RESOLVDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
104.53604 RESOLVDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
20 RESOLVsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

REZEthereumXem phí
BinanceETH
272 REZDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
574.547544 REZDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
506.336 REZDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
160 REZDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

RLCEthereumXem phí
BinanceETH
1.24 RLCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
2.625706 RLCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
2.2348245 RLCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
4.8 RLCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ROBOEthereumXem phí
BinanceETH
142 ROBODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
302.709248 ROBODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
262.56087 ROBODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
50 ROBOsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ROUTEEthereumXem phí
BitgetERC20
291.120816 ROUTEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
1851.7985 ROUTEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
300 ROUTEsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

RPLEthereumXem phí
BinanceETH
0.62 RPLDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 RPLsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
1.1355551 RPLDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
1.1 RPLDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

RSREthereumXem phí
BinanceETH
458 RSRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1011.633789 RSRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
925.64823 RSRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
625 RSRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SAFEEthereumXem phí
BitgetERC20
18.726592 SAFEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
24.859873 SAFEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
6 SAFEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SAHARAEthereumXem phí
BinanceETH
126 SAHARADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
230.9562 SAHARADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
70 SAHARADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SANDEthereumXem phí
BinanceETH
16 SANDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
32.378178 SANDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
32.199136 SANDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
18 SANDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SDEthereumXem phí
BitgetERC20
0.8 SDsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
14.272261 SDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
6.5 SDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SENTEthereumXem phí
BinanceETH
45 SENTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
90.342398 SENTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
85.882429 SENTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
60 SENTsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SHELLEthereumXem phí
BinanceETH
44 SHELLDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
92.208391 SHELLDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
13 SHELLsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SHIBEthereumXem phí
BinanceETH
193601 SHIBDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
400560.7851 SHIBDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
1436880.9 SHIBDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
420000 SHIBDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SIGNEthereumXem phí
BinanceETH
82 SIGNDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
176.056339 SIGNDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
8236.0529 SIGNDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
90 SIGNsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SKLEthereumXem phí
BinanceETH
204 SKLDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
435.729848 SKLDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
383.12642 SKLDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
270 SKLDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SKYEthereumXem phí
BinanceETH
13 SKYDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
28.624589 SKYDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
25.659034 SKYDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
65 SKYDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SLPEthereumXem phí
BinanceETH
1693 SLPDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 SLPsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
2800 SLPDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SNXEthereumXem phí
BinanceETH
4.47 SNXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
9.302326 SNXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
32.837728 SNXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
5 SNXsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SOPHEthereumXem phí
BinanceETH
70 SOPHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
919.963202 SOPHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
150 SOPHsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SPAEthereumXem phí
HTXERC20
710.77618 SPADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
280 SPADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SPACEEthereumXem phí
BitgetERC20
525.624179 SPACEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
120 SPACEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SPELLEthereumXem phí
BinanceETH
11318 SPELLDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1.6 SPELLsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
20865.929 SPELLDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
5000 SPELLsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SPKEthereumXem phí
BinanceETH
48 SPKDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
102.364623 SPKDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
91.035391 SPKDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
45 SPKDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SSVEthereumXem phí
BinanceETH
0.37 SSVDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.768345 SSVDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.70112563 SSVDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.3 SSVDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

STETHEthereumXem phí
BitgetERC20
0.000826 STETHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.00075015 STETHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

STOEthereumXem phí
BinanceETH
28 STODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
60.404712 STODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
53.13715 STODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
45 STODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

STORJEthereumXem phí
BinanceETH
38 STORJDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 STORJsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
281.91174 STORJDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
40 STORJsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

STRKEthereumXem phí
BinanceETH
15 STRKDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
31.695722 STRKDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SUKUEthereumXem phí
HTXERC20
231.78722 SUKUDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
145 SUKUDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SUPEREthereumXem phí
BinanceETH
5.03 SUPERDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
10.416667 SUPERDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
9.1178673 SUPERDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
7.4 SUPERDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SUSHIEthereumXem phí
BinanceETH
4.38 SUSHIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
9.136593 SUSHIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
32.454135 SUSHIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
9.3 SUSHIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SWELLEthereumXem phí
BitgetERC20
2861.23033 SWELLDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
3483.6283 SWELLDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
550 SWELLDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SWFTCEthereumXem phí
HTXERC20
630.12528 SWFTCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
280 SWFTCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SXTEthereumXem phí
BinanceETH
117 SXTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
247.77007 SXTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
203.43941 SXTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
75 SXTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SYNEthereumXem phí
BinanceETH
5.22 SYNDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 SYNsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
12.368026 SYNDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
15 SYNDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

SYRUPEthereumXem phí
BinanceETH
4.84 SYRUPDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
9.99001 SYRUPDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
8.8184738 SYRUPDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
20 SYRUPsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

TEthereumXem phí
BinanceETH
194 TDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
412.626367 TDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
367.32721 TDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
300 Tsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

TAIKOEthereumXem phí
BitgetERC20
27.739252 TAIKODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
18 TAIKODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

TLMEthereumXem phí
BinanceETH
782 TLMDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1646.090535 TLMDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
1449.3832 TLMDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
983.2 TLMDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

TLOSEthereumXem phí
BitgetERC20
118.20331 TLOSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
36 TLOSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

TORNEthereumXem phí
BinanceETH
0.14 TORNDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
3 TORNsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.2847263 TORNDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.66 TORNsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

TOWNSEthereumXem phí
BinanceETH
591 TOWNSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
1118.1534 TOWNSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
200 TOWNSsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

TRACEthereumXem phí
BitgetERC20
1.6 TRACsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
4.5347326 TRACDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
7.8 TRACDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

TRBEthereumXem phí
BinanceETH
0.054 TRBDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.112804 TRBDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.39539468 TRBDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.08 TRBDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

TREEEthereumXem phí
BinanceETH
25 TREEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
53.276506 TREEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
45.000295 TREEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
15 TREEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

TRUEthereumXem phí
BinanceETH
977 TRUDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1.6 TRUsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
656.01175 TRUDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
170 TRUsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

TURBOEthereumXem phí
BinanceETH
1098 TURBODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 TURBOsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
2026.3651 TURBODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
750 TURBODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

TUSDEthereumXem phí
BinanceETH
0.3 TUSDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
2.001201 TUSDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
1.82 TUSDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
4 TUSDsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

UMAEthereumXem phí
BinanceETH
2.5 UMADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 UMAsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
18.650807 UMADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
4 UMAsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

UNIEthereumXem phí
BinanceETH
0.13 UNIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.274086 UNIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.1 UNIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.8 UNIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

UOSEthereumXem phí
HTXERC20
305.4065 UOSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
180 UOSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

USATEthereumXem phí
BitgetERC20
1.601923 USATDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
1.821034 USATDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

USD1EthereumXem phí
BinanceETH
0.3 USD1Dữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1.999541 USD1Dữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
3 USD1sàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

USDDEthereumXem phí
HTXERC20
1.8198453 USDDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXOLD-ERC20USDD
1.8198453 USDDsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
11 USDDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

USDEEthereumXem phí
BinanceETH
0.5 USDEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1.998002 USDEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
1.8236071 USDEDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
5 USDEsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

USDPEthereumXem phí
BinanceETH
0.3 USDPDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
1.8291179 USDPDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
5 USDPsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

USDSEthereumXem phí
BinanceETH
0.96 USDSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
2.002804 USDSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
1.8311534 USDSDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
1 USDSsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

USUALEthereumXem phí
BinanceETH
91 USUALDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
192.864031 USUALDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
34 USUALDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

VIRTUALEthereumXem phí
BinanceETH
0.5 VIRTUALDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
3.031222 VIRTUALDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

VOOIEthereumXem phí
BitgetERC20
261.711594 VOOIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
80 VOOIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

VREthereumXem phí
BitgetERC20
1.6 VRsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
1221.6864 VRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
750 VRDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

VSNEthereumXem phí
HTXERC20
43.285983 VSNDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
8 VSNDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

WBTCEthereumXem phí
BinanceETH
0.000012 WBTCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.000025 WBTCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.00007 WBTCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

WEETHEthereumXem phí
BitgetERC20
0.000752 WEETHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.00068051 WEETHDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

WLDEthereumXem phí
BinanceETH
1.96 WLDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
3.947888 WLDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
3.5342709 WLDDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
5 WLDsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

WLFIEthereumXem phí
BinanceETH
16 WLFIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
35.093877 WLFIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
22.120118 WLFIsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
10 WLFIsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

WNXMEthereumXem phí
BinanceETH
0.015 WNXMDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.024668 WNXMsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.14896066 WNXMDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.15 WNXMsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

WOOEthereumXem phí
BinanceETH
87 WOODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
183.82353 WOODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
162.10724 WOODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
55 WOODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

XAUTEthereumXem phí
BinanceETH
0.00023 XAUTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.000481 XAUTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.000437 XAUTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.0004 XAUTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

XYOEthereumXem phí
HTXERC20
553.10947 XYODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
400 XYODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

YBEthereumXem phí
BinanceETH
14 YBDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
30.864198 YBDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
9 YBDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

YFIEthereumXem phí
BinanceETH
0.00044 YFIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.8 YFIsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.00079687 YFIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
0.0012 YFIDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

YGGEthereumXem phí
BinanceETH
38 YGGDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
82.068117 YGGDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
70.569758 YGGDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
25 YGGDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ZAMAEthereumXem phí
BinanceETH
8 ZAMADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
27.713114 ZAMADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
24.341595 ZAMADữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
20 ZAMAsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ZCXEthereumXem phí
BinanceETH
2573 ZCXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1.6 ZCXsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
531.94706 ZCXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
400 ZCXsàn này đang tạm dừng rút
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ZENTEthereumXem phí
BinanceETH
300 ZENTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1147.446931 ZENTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
1001.5159 ZENTDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ZIGEthereumXem phí
BitgetERC20
39.59612 ZIGDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
35.648522 ZIGDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ZKCEthereumXem phí
BinanceETH
27 ZKCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
59.066746 ZKCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
52.035113 ZKCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
24 ZKCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ZKPEthereumXem phí
BinanceETH
22 ZKPDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
0.16 ZKPDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
40.851433 ZKPDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
6 ZKPDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ZROEthereumXem phí
BinanceETH
0.51 ZRODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
1.075848 ZRODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
0.91333374 ZRODữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
1 ZROsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ZRXEthereumXem phí
BinanceETH
8.88 ZRXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
BitgetERC20
18.587361 ZRXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
HTXERC20
16.438586 ZRXDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
20 ZRXsàn này ghi cùng một con số cho nhiều token không liên quan trên cùng mạng, nên nó không được tính bằng chính đồng này
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.

ZTCEthereumXem phí
BitgetERC20
3676.470589 ZTCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn
KuCoinERC20
600 ZTCDữ liệu khả dụng
Xem phí và giới hạn

Chỉ chọn mạng bên nhận hỗ trợ. Dữ liệu tạm ngưng, cũ hoặc chưa xác định vẫn được hiển thị; hãy kiểm tra trang hiện tại của sàn.